Cơ bản
Ngôn ngữ được hỗ trợ là ngôn ngữ mà nhà cung cấp hoặc nhân viên có thể giao tiếp với phụ huynh/người giám hộ. Điều này không phản ánh ngôn ngữ giảng dạy và/hoặc chương trình giảng dạy dựa trên ngôn ngữ của chương trình.
Cha mẹ cũng tìm kiếm
Nhịp điệu của ngày
-
6:30am-8:00amArrival time/ Free play
-
8:00am-8:30amBreakfast
-
8:35am-9:00amClean up/ Bathroom Time
-
9:00 am-9:30amCircle Time
-
9:30am-10:00amHands on Learning
-
10:00am-10:45amOutdoor Time
-
11:00am-11:15amBathroom Time
-
11:20am-12:15pmLunch
-
12:15pm-12:35pmClean up/ Bathroom Time
-
12:45pm-3:00pmNap Time
-
3:00pm-3:30pmSchool Age Arrival/Hw Time
-
3:00pm-3:30pmSnack Time
-
3:30pm-3:45pmClean Up/ Bathroom Time
-
3:50pm-5:30pmOutside Time/ Departure Time
-
5:30pm-6:00pmLate Pick Ups