Anne Grotefend
Giám đốc chương trình
Program Type
Trung tâm
Số giấy phép
C04DU0714
Cơ bản
Đồ ăn nhẹ
Huấn luyện đi vệ sinh
Lịch trình
Các ngôn ngữ được hỗ trợ
Ngôn ngữ được hỗ trợ là ngôn ngữ mà nhà cung cấp hoặc nhân viên có thể giao tiếp với phụ huynh/người giám hộ. Điều này không phản ánh ngôn ngữ giảng dạy và/hoặc chương trình giảng dạy dựa trên ngôn ngữ của chương trình.
Tỷ lệ
Lịch trình trả lương
Subsidized Care
Cha mẹ cũng tìm kiếm
Nhịp điệu của ngày
-
7:00-8:45 a.m.Morning Care (optional)
-
8:45-9:00 a.m.Arrival (3K & VPK), sign-in activities
-
9:00-9:30 a.m.Circle time (read-aloud, calendar, jobs)
-
9:30-10:00 a.m.Outdoor recess
-
10:00-10:15 a.m.Snack time
-
10:15-11:15 a.m.Center play w/small group teacher activities
-
11:15-11:30 a.m.Bible time
-
11:30 a.m.-11:45 a.m.Music & Movement
-
11:45 a.m.-12:00 p.m.Key Experience (fine motor, math, science, literacy, art)
-
12:00-12:15 p.m.Prepare for dismissal
-
12:15-12:30 p.m.Dismissal
-
12:30-6:00 p.m.Aftercare (optional)
2024 Calendar
-
September 1Labor Day
-
October 13Columbus Day
-
November 24-28Weather Days (M-T) & Thanksgiving Break
-
December 22-January 5Christmas Break
-
February 16Presidents' Day
-
March 16-20Spring Break
-
April 3-7Easter Break & Weather Day (T)
Bạn có thắc mắc về chương trình không?
Nhắn tin trực tiếp cho Giám đốc Chương trình để tìm hiểu thêm.
Anne Grotefend
Giám đốc chương trình