Griselda Perez
Giám đốc chương trình
Program Type
Trung tâm
Số giấy phép
C07PU0002
Cơ bản
Bữa ăn
Đồ ăn nhẹ
Huấn luyện đi vệ sinh
Lịch trình
Các ngôn ngữ được hỗ trợ
Ngôn ngữ được hỗ trợ là ngôn ngữ mà nhà cung cấp hoặc nhân viên có thể giao tiếp với phụ huynh/người giám hộ. Điều này không phản ánh ngôn ngữ giảng dạy và/hoặc chương trình giảng dạy dựa trên ngôn ngữ của chương trình.
Tỷ lệ
Lịch trình trả lương
Subsidized Care
Cha mẹ cũng tìm kiếm
Nhịp điệu của ngày
-
6:00 - 8:00amArrival time
-
7:30am - 8:45 amBreakfast time
-
9:00am - 10:45amClass activities including going outside
-
10:45am - 11amChildren are settling down going to bathroom and washing hands for Lunch
-
11:00am - 11:45amLunch time
-
11:45am - 2:45pmNap time
-
2:45pm - 3:00pmWake up time, Bathroom time and hand washing for snack time
-
3:00pm - 3:45pmSnack time
-
3:45pm - 4:00pmInside play time
-
4:00pm - 4:45pmOutside play time
-
4:45pm - 5:30pmChildren go inside to relax while they wait to be Picked up
2024 Calendar
-
7/4/25Independence Day
-
9/1/25Labor Day
-
11/27/25Thanksgiving Day
-
11/28/25Day After Thanksgiving Day
-
12/25/25Christmas Day
-
12/25/25-12/30/25Winter Break
-
1/1/2026New Years
-
1/2/2026Day after New Years
Bạn có thắc mắc về chương trình không?
Nhắn tin trực tiếp cho Giám đốc Chương trình để tìm hiểu thêm.
Griselda Perez
Giám đốc chương trình